Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下定义
下定义
hạ định nghĩa
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
下定义
Phồn thể下定義
hạ định nghĩa
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.