Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下场门
下场门
hạ trường môn
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下场门
Phồn thể下場門
hạ trường môn
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.