Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下半天
下半天
Phồn thể下
hạ bán thiên
buổi chiều
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
buổi chiều
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
buổi chiều
buổi chiều
buổi chiều
buổi chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.