下划线

下划线
xiàhuàxiàn
hạ hoạch tuyến

gạch chân; dấu gạch dưới (_)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. gạch chân; dấu gạch dưới (_)

  2. gạch chân; dấu gạch dưới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.