Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下位词
下位词
hạ vị từ
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
下位词
Phồn thể下位詞
hạ vị từ
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
từ hạ vị (ngữ nghĩa học); từ cụ thể hơn (hyponym)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.