下丘脑

下丘脑
xiàqiūnǎo
hạ khâu não

vùng dưới đồi (giải phẫu học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vùng dưới đồi (giải phẫu học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.