Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上阵
上阵
thượng trận
ra trận; xung trận
1 nghĩa#28894
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ra trận; xung trận
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
上阵
Phồn thể上陣
thượng trận
ra trận; xung trận
1 nghĩa#28894
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ra trận; xung trận
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.