父子

父子
phụ tử

cha và con trai; cha con

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13454
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cha và con trai; cha con

    父亲和儿子的关系fùqīn hé érzi de guānxi

    • Họ là một cặp cha con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.