上访
上访
thượng phỏng
khiếu nại lên cấp trên; đi kiện lên quan trên
1 nghĩa#47350
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khiếu nại lên cấp trên; đi kiện lên quan trên
- 。
Anh ấy quyết định đi khiếu kiện.
Đang tải…
上访
Phồn thể上訪
thượng phỏng
khiếu nại lên cấp trên; đi kiện lên quan trên
1 nghĩa#47350
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khiếu nại lên cấp trên; đi kiện lên quan trên
- 。
Anh ấy quyết định đi khiếu kiện.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.