Tới nội dung chính

上访

上访
shàngfǎng
thượng phỏng

khiếu nại lên cấp trên; đi kiện lên quan trên

1 nghĩa#47350
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khiếu nại lên cấp trên; đi kiện lên quan trên

    • 。

      Anh ấy quyết định đi khiếu kiện.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu