Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上确界
上确界
thượng xác giới
chặn trên đúng; supremum (toán)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chặn trên đúng; supremum (toán)
- 貳名danh từ
cận trên đúng; supremum
- 。
Cận trên đúng của tập hợp này là năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上确界
Phồn thể上確界
thượng xác giới
chặn trên đúng; supremum (toán)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chặn trên đúng; supremum (toán)
- 貳名danh từ
cận trên đúng; supremum
- 。
Cận trên đúng của tập hợp này là năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.