上海白菜

上海白菜
Shànghǎibáicài
thượng hải bạch thái

cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng nhỏ

  2. danh từ

    rau cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng Thượng Hải

    • Cải Thượng Hải rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.