上工
上工
thượng công
đi làm; bắt đầu làm việc
2 nghĩa#34636
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đi làm; bắt đầu làm việc
- 貳动động từ
bắt đầu làm việc; đi làm
- 。
Chúng tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.
Đang tải…
上工
Phồn thể上
thượng công
đi làm; bắt đầu làm việc
2 nghĩa#34636
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đi làm; bắt đầu làm việc
- 貳动động từ
bắt đầu làm việc; đi làm
- 。
Chúng tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.