上夸克

上夸克
shàngkuā
thượng khoa khắc

hạt quark lên (vật lý hạt nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt quark lên (vật lý hạt nhân)

    • Up quark là một hạt cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.