Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上半年
上半年
thượng bán niên
nửa đầu năm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nửa đầu năm
- 。
Nửa đầu năm tôi đã đi Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上半年
Phồn thể上
thượng bán niên
nửa đầu năm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nửa đầu năm
- 。
Nửa đầu năm tôi đã đi Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.