Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三角恋爱
三角恋爱
tam giác luyến ái
tình yêu tay ba; tình tay ba
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tình yêu tay ba; tình tay ba
- 。
Họ đã rơi vào một mối tình tay ba.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三角恋爱
Phồn thể三角戀愛
tam giác luyến ái
tình yêu tay ba; tình tay ba
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tình yêu tay ba; tình tay ba
- 。
Họ đã rơi vào một mối tình tay ba.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.