三月份

三月份
sānyuèfèn
tam nguyệt phần

tháng Ba; tháng 3

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Ba; tháng 3

    • Thời tiết tháng ba rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.