Tới nội dung chính

三明治

三明治
sānmíngzhì
tam minh trị

bánh mì sandwich; bánh sandwich

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3475
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh mì sandwich; bánh sandwich

    中用两片面包夹着肉、蔬菜或其他馅料的食物yòng liǎng piàn miànbāo jiāzhe ròu、shūcài huò qítā xiànliào de shíwù

    • 。

      Tôi thích ăn bánh mì sandwich.

三
sān
tam
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu