丁型肝炎

丁型肝炎
dīngxínggānyán
đinh hình can viêm

viêm gan D

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm gan D

    • Viêm gan D là một loại viêm gan siêu vi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.