一线生机

一线生机
xiànshēng
nhất tuyến sinh cơ

một tia hi vọng sống sót; cơ hội sống mong manh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. một tia hi vọng sống sót; cơ hội sống mong manh [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.