- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, rất nghiêm túc.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, rất nghiêm túc.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.