一月份

一月份
yuèfèn
nhất nguyệt phần

tháng Một; tháng Giêng

1 nghĩa#47877
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Một; tháng Giêng

    • Tháng Một rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.