一年半

一年半
niánbàn
nhất niên bán

một năm rưỡi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    một năm rưỡi

    • Tôi học tiếng Trung được một năm rưỡi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.