一年到头

一年到头
niándàotóu
nhất niên đáo đầu

suốt cả năm; từ đầu năm đến cuối năm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    suốt cả năm; từ đầu năm đến cuối năm

    • Anh ấy bận rộn quanh năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.