一家之主

一家之主
jiāzhīzhǔ
nhất gia chi chủ

chủ gia đình; người đứng đầu gia đình

1 nghĩa#30430
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ gia đình; người đứng đầu gia đình

    • Anh ấy là chủ gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.