一头栽进

一头栽进
tóuzāijìn
nhất đầu tài tiến

lao đầu vào; dấn thân vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lao đầu vào; dấn thân vào

    • Anh ấy lao đầu xuống nước.

  2. động từ

    lao đầu vào; dấn thân vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.