一多对应

一多对应
duōduìyìng
nhất đa đối ứng

quan hệ một-nhiều; tương ứng một-nhiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ một-nhiều; tương ứng một-nhiều

    • Một-nhiều là một khái niệm trong cơ sở dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.