一口价

一口价
kǒujià
nhất khẩu giá

giá cố định; giá không mặc cả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá cố định; giá không mặc cả

    • Món hàng này là giá cố định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.