一侧化

一侧化
huà
nhất trắc hoá

chuyên biệt hóa một bên (não); sự phân bên (chức năng não)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên biệt hóa một bên (não); sự phân bên (chức năng não)

    • Sự một bên hóa của não là bình thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.