- 足túc(bàn chân, bước đi)BỘ
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên quốc gia; đa quốc gia
xuyên quốc gia; đa quốc gia
Đây là một công ty đa quốc gia.
xuyên quốc gia; đa quốc gia
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên quốc gia; đa quốc gia
xuyên quốc gia; đa quốc gia
Đây là một công ty đa quốc gia.
xuyên quốc gia; đa quốc gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.