跨国
跨国
khoá quốc
xuyên quốc gia; đa quốc gia
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42319
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuyên quốc gia; đa quốc gia
- 。
Đây là một công ty đa quốc gia.
- 貳形tính từ
xuyên quốc gia; đa quốc gia
Đang tải…
跨国
Phồn thể跨國
khoá quốc
xuyên quốc gia; đa quốc gia
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42319
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuyên quốc gia; đa quốc gia
- 。
Đây là một công ty đa quốc gia.
- 貳形tính từ
xuyên quốc gia; đa quốc gia
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.