石像

石像
shíxiàng
thạch tượng

tượng đá; tượng đá

1 nghĩa#40219
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng đá; tượng đá

    • Bức tượng đá này rất cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.