更年期

更年期
gēngnián
canh niên kỳ

thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh

2 nghĩa#35224
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh

    • Cô ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh.

  2. danh từ

    thời kỳ mãn kinh; thời kỳ mãn dục (ở nam giới: andropause)

    • Mãn kinh là một giai đoạn trong cuộc đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, viết)BỘ
  • nhất(một, thêm một lần)HỘI Ý
  • nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)HỘI Ý

Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.