晚期

晚期
wǎn
vãn kỳ

giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#22982
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

    • Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

  2. danh từ

    giai đoạn cuối; vãn kỳ; cuối thời kỳ

    • Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

  3. danh từ

    giai đoạn sau; hậu kỳ

    • Đây là giai đoạn cuối của ung thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.