Tới nội dung chính

晚期

晚期
wǎnqī
vãn kỳ

giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#22982
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)

    • 。

      Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

  2. 貳名danh từ

    giai đoạn cuối; vãn kỳ; cuối thời kỳ

    • 。

      Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

  3. 參名danh từ

    giai đoạn sau; hậu kỳ

    • 。

      Đây là giai đoạn cuối của ung thư.

晚
wǎn
vãn
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu