早退

早退
zǎotuì
tảo thoái

ra về sớm; về sớm trước giờ quy định

2 nghĩa#45780
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ra về sớm; về sớm trước giờ quy định

    • Hôm nay anh ấy về sớm rồi.

  2. nghỉ sớm; về sớm (trước giờ quy định)

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.