Tới nội dung chính

请假

请假
qǐngjià
thỉnh giá

xin nghỉ phép; xin phép nghỉ

HSK 4 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#13636
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin nghỉ phép; xin phép nghỉ

    中向上级申请停止工作一段时间xiàng shàngjí shēnqǐng tíngzhǐ gōngzuò yì duàn shíjiān

    • 。

      Tôi muốn xin nghỉ ba ngày.

    • ,。

      Anh ấy bị ốm nên đã xin công ty cho nghỉ một tuần.

请
qǐng
thỉnh
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu