旷课

旷课
kuàng
khoáng khoá

trốn học; nghỉ học không phép

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trốn học; nghỉ học không phép

    • Anh ấy thường xuyên trốn học.

  2. động từ

    trốn học; bỏ giờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.