技术员

技术员
shùyuán
kỹ thuật viên

kỹ thuật viên; nhân viên kỹ thuật

1 nghĩa#36086Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật viên; nhân viên kỹ thuật

    • Anh ấy là một kỹ thuật viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.