微积分

微积分
wēifēn
vi tích phân

vi tích phân (ngành toán học)

1 nghĩa#49249
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi tích phân (ngành toán học)

    • Tôi đang học vi tích phân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.