市值

市值
shìzhí
thị trị

giá trị thị trường; vốn hóa thị trường

1 nghĩa#45446
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị thị trường; vốn hóa thị trường

    • Giá trị thị trường của công ty này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.