存入

存入
cún
tồn nhập

gửi vào; nạp vào (tài khoản ngân hàng)

1 nghĩa#32261
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi vào; nạp vào (tài khoản ngân hàng)

    • Tôi muốn gửi một ít tiền.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.