图腾

图腾
téng
đồ đằng

vật tổ; totem

1 nghĩa#33426
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật tổ; totem

    • Tô tem là một loại tín ngưỡng của xã hội nguyên thủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.