Tới nội dung chính

名画

名画
mínghuà
danh hoạ

tranh danh hoạ; bức tranh nổi tiếng

1 nghĩa#49685
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tranh danh hoạ; bức tranh nổi tiếng

    • 。

      Đây là một bức danh họa.

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu