助听器

助听器
zhùtīng
trợ thính khí

máy trợ thính

1 nghĩa#34085
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy trợ thính

    • Anh ấy cần một máy trợ thính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.