冰山一角

冰山一角
bīngshānjiǎo
băng sơn nhất giác

phần nổi của tảng băng chìm [thành ngữ]

1 nghĩa#42794
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần nổi của tảng băng chìm [thành ngữ]

    • Đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.