偏差

偏差
piānchā
thiên sai

độ lệch; sai lệch; thiên lệch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26065
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    độ lệch; sai lệch; thiên lệch

    • Kết quả này có sai lệch.

  2. danh từ

    độ lệch; sai lệch; thiên sai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.