- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
độ lệch; sai lệch; thiên lệch
độ lệch; sai lệch; thiên lệch
Kết quả này có sai lệch.
độ lệch; sai lệch; thiên sai
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
độ lệch; sai lệch; thiên lệch
độ lệch; sai lệch; thiên lệch
Kết quả này có sai lệch.
độ lệch; sai lệch; thiên sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.