他人

他人
rén
tha nhân

người khác; tha nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2315
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người khác; tha nhân

    不是自己的人;别的人búshì zìjǐ de rén;biéde rén

    • Đừng làm phiền người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.