Tới nội dung chính
⼫

thi · xác chết

shī (shi1)

Bộ thủ số 44 · 3 nét (第 44 部首 · 3 画 dì 44 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼫ (thi) — nghĩa: xác chết, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn thể hiện thi thể một người nằm phơi ra, với những nét được sắp xếp theo hình dáng nằm ngang của xác chết.

Mẹo nhớ: Hình dáng như một người nằm ngang chết - ba nét tạo thành bộ thủ xác chết (thi).

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • 尺chǐthước

    thước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)

    HSK 4

    4 nét

  • 尹yǐndoãn

    (văn) cai quản; trị lý

    4 nét

  • 尼níni

    ni cô; sư cô (Phật giáo)

    5 nét

  • 尻kāokhào

    (văn) mông; xương cụt; xương cùng

    5 nét

  • 尽jǐntận

    hết mức; tối đa; càng... càng tốt

    HSK 6

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 尽 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu