Tới nội dung chính

尻

尻
kāo
khào
⼫bộ thi · 5 nét

(văn) mông; xương cụt; xương cùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) mông; xương cụt; xương cùng

尻
kāo
khào
BỘ THỦ⼫
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu