Tới nội dung chính
⾋

thảo · cỏ

cǎo (cao3)

Bộ thủ số 140 · 6 nét (第 140 部首 · 6 画 dì 140 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾋ (thảo) — nghĩa: cỏ, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ cỏ bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả ba sợi cỏ mọc từ đất. Hình dạng hiện đại với ba nét ngang phía trên cho thấy rõ ràng cấu trúc của cây cỏ mọc lên từ gốc.

Mẹo nhớ: Ba nét ngang phía trên giống như ba sợi cỏ mọc xanh từ gốc ngay dưới chúng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

201 chữ
  • 莰kǎnkhóm

    long não (C₁₀H₁₈)

    10 nét

  • 莳shíthì

    cây thì là

    10 nét

  • 莴wōoa

    dùng trong từ "rau diếp"

    10 nét

  • 莶xiān

    dùng trong từ "hy tiêm" (một loại cây thuốc)

    10 nét

  • 莸yóudu

    cây lan thảo (Caryopteris divaricata)

    10 nét

  • 莺yīngoanh

    chim oanh; chim hoàng yến; các loài chim thuộc họ Sylvidae (chim chích)

    10 nét

  • 莼chúnthuần

    rau thuần; rau tảo nước ngọt (Brasenia schreberi)

    10 nét

  • 莽mǎngmãng

    cỏ mọc um tùm; rậm rạp (dạng kết hợp)

    10 nét

  • 菃qú

    dùng trong tên người

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 茊 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu

⾋ thảo — Bộ thủ 140 | OtterDict