Tới nội dung chính

莰

莰
kǎn
khóm
⾋bộ thảo · 10 nét

long não (C₁₀H₁₈)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    long não (C₁₀H₁₈)

莰
kǎn
khóm
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu