Tới nội dung chính

莺

莺
yīng
oanh
⾋bộ thảo · 10 nét

chim oanh; chim hoàng yến; các loài chim thuộc họ Sylvidae (chim chích)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim oanh; chim hoàng yến; các loài chim thuộc họ Sylvidae (chim chích)

    • 。

      Chim hoàng oanh hót trên cây.

莺
yīng
oanh
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu